menu_book
見出し語検索結果 "vùng nông thôn" (1件)
日本語
名農村地域
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "vùng nông thôn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vùng nông thôn" (1件)
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)